Nên chia Bucket trong Planner theo giai đoạn hay loại công việc?

Khi doanh nghiệp bắt đầu sử dụng Microsoft Planner, một trong những câu hỏi thường gặp nhất là:
Nên chia Bucket theo giai đoạn công việc hay theo loại công việc?
Ví dụ, một team triển khai dự án có thể chia Bucket thành:
To Do → In Progress → Review → Done
Nhưng một team khác lại chia thành:
Marketing → Design → Technical → Finance
Cả hai cách đều hợp lý.
Vấn đề không nằm ở việc mô hình nào “đúng” hơn. Điều quan trọng là Bucket phải phản ánh logic làm việc mà team cần nhìn thấy thường xuyên nhất.
Microsoft mô tả Bucket là một cách linh hoạt để chia task thành phase, type of work, department hoặc bất kỳ nhóm nào phù hợp với plan. Planner cũng cho phép người dùng đổi Group by sang Progress, Assigned to, Due date, Priority hoặc Labels, vì vậy Bucket không nhất thiết phải gánh tất cả nhu cầu phân loại cùng lúc.
Một nguyên tắc đơn giản là:
Nếu team quan tâm task đang ở bước nào → chia Bucket theo giai đoạn.
Nếu team quan tâm task thuộc nhóm công việc nào → chia Bucket theo loại công việc.
Bucket trong Microsoft Planner là gì?
Bucket là các cột dùng để nhóm task trong Board view. Microsoft cho phép người dùng tạo Bucket mới, đổi tên, sắp xếp vị trí và kéo task giữa các Bucket. Trong Planner mới, Bucket cũng có thể được dùng kết hợp với các cách Group by khác để xem cùng một tập task từ nhiều góc khác nhau. Ví dụ, một Plan có thể có Bucket:
Planning
Design
Development
Testing
Launch
Mỗi task được đặt vào Bucket phản ánh vị trí của nó trong workflow.
Nhưng Bucket cũng có thể là:
Sales
Marketing
Operations
Finance
hoặc:
Content
Design
Video
Ads
Vì vậy, Planner không bắt doanh nghiệp phải dùng một mô hình cố định.
Khi nào nên chia Bucket theo giai đoạn?
Cấu trúc theo giai đoạn phù hợp khi công việc đi qua một quy trình tương đối rõ ràng. Ví dụ:
Backlog
Planning
In Progress
Review
Completed
Hoặc với một dự án triển khai:
Requirement
Design
Development
Testing
Deployment
Microsoft cũng minh họa Board view bằng các Bucket theo phase như Scope, Analysis/Requirements, Design và Development, cho thấy đây là một use case tự nhiên của Planner. Mô hình này đặc biệt hữu ích với project, campaign, implementation hoặc các workflow mà task thực sự di chuyển từ bước này sang bước khác.
Ưu điểm của Bucket theo giai đoạn
Lợi ích lớn nhất là team nhìn thấy tiến độ rất nhanh. Nếu phần lớn task đang nằm ở “Review”, Manager có thể nhận ra bottleneck. Nếu “Testing” có quá nhiều task nhưng “Development” gần trống, team có thể đang gặp vấn đề ở bước kiểm thử.
Planner Board hỗ trợ kéo task giữa các cột, vì vậy Bucket theo phase hoạt động gần với một Kanban board trực quan. Mô hình này cũng giúp meeting ngắn gọn hơn. Team Lead có thể review từ trái sang phải:
Task nào chưa bắt đầu?
Task nào đang làm?
Task nào bị kẹt?
Task nào đã hoàn tất?
Nhược điểm của Bucket theo giai đoạn
Vấn đề xuất hiện khi doanh nghiệp đã có trường Progress hoặc Status nhưng lại dùng Bucket cho đúng cùng mục đích. Planner vốn đã cho phép Group by theo Progress và hiển thị các trạng thái như Not Started, In Progress và Completed.
Nếu Bucket cũng là:
Not Started
In Progress
Completed
thì team đang dùng hai hệ thống để mô tả cùng một thông tin.
Ví dụ, một task nằm trong Bucket “Completed” nhưng Progress vẫn là “In progress”.
Lúc này dashboard và Board bắt đầu mâu thuẫn.
Vì vậy, nếu workflow chỉ cần ba trạng thái cơ bản, doanh nghiệp có thể dùng trường Progress thay vì biến Bucket thành một bản sao của Status. Bucket theo phase phù hợp nhất khi phase mang ý nghĩa rộng hơn status.
Ví dụ:
Design
Development
Testing
là phase.
Trong mỗi phase, task vẫn có thể là:
Not Started
In Progress
Completed.
Đây là cách phân tách rõ ràng hơn.
Khi nào nên chia Bucket theo loại công việc?
Cấu trúc theo loại công việc phù hợp khi task thuộc nhiều workstream khác nhau nhưng không nhất thiết di chuyển theo một chuỗi cố định. Ví dụ một campaign marketing có thể chia Bucket thành:
Content
Design
Paid Ads
Event
PR
Microsoft cũng sử dụng ví dụ lập kế hoạch sự kiện với các Bucket theo loại công việc như event planning, marketing/ad collateral và PR.
Trong trường hợp này, Bucket trả lời câu hỏi:
“Task này thuộc nhóm công việc nào?”
thay vì:
“Task đang ở bước nào?”
Ưu điểm của Bucket theo loại công việc
Cách này giúp team nhìn workload theo workstream. Ví dụ, Marketing Manager có thể thấy:
Content có 12 task.
Design có 7 task.
Paid Ads có 4 task.
Event có 6 task.
Nếu mỗi nhóm công việc có owner hoặc chuyên môn khác nhau, cấu trúc này rất trực quan.
Nó cũng phù hợp với Operations.
Ví dụ:
Customer Request
Internal Process
Procurement
Facility
IT Coordination
Bucket lúc này thể hiện bản chất công việc.
Task progress có thể quản lý riêng bằng trường Progress.
Priority có thể quản lý bằng Priority.
Assignee được quản lý bằng Assigned to.
Như vậy mỗi field đảm nhận một chức năng riêng.
Nhược điểm của Bucket theo loại công việc
Khó khăn lớn nhất là nhìn tiến độ end-to-end. Nếu một project có 30 task rải ở Content, Design và Technical, Manager có thể khó nhìn ngay task nào đang ở phase Planning hoặc Review.
Tuy nhiên, Planner có thể giải quyết phần nào bằng Group by Progress, Due date hoặc Priority mà không cần đổi cấu trúc Bucket. Đây là một điểm rất quan trọng:
Bucket không phải cách duy nhất để nhìn task.
Một Plan có thể giữ Bucket theo workstream, nhưng Manager chuyển Group by sang Progress khi muốn review tiến độ.
Vậy Bucket nên chứa thông tin nào?
Một nguyên tắc hữu ích là:
Bucket nên đại diện cho một chiều thông tin mà team không thể hiện tốt bằng field khác.
Planner đã có sẵn nhiều thuộc tính:
Assigned to.
Progress.
Priority.
Due date.
Labels.
Microsoft hiện cho phép Board/Grid group task theo Bucket, Assigned to, Labels, Due date, Priority hoặc Status. Do đó, nếu Bucket chỉ lặp lại thông tin đã có trong một field khác, có thể cấu trúc đang chưa tối ưu.
Ví dụ:
Không cần Bucket theo từng người nếu Planner đã có Group by Assigned to.
Không nhất thiết cần Bucket “Urgent / Normal / Low” nếu đã có Priority.
Không nên tạo Bucket chỉ để thể hiện tag phụ nếu Labels làm việc đó tốt hơn.
Bucket nên được dành cho logic quan trọng nhất của plan.
Ví dụ 1: Dự án triển khai Microsoft 365
Một dự án migration có các bước tương đối rõ. Bucket có thể là:
Assessment
Preparation
Migration
Testing
Go-live
Post-go-live
Đây là trường hợp Bucket theo giai đoạn rất phù hợp.
Trong mỗi Bucket, task vẫn có Progress riêng.
Ví dụ:
Task “Migrate Finance Mailbox”
Bucket = Migration
Progress = In Progress
Priority = Important
Assigned to = IT Admin
Nhờ vậy, mỗi thuộc tính trả lời một câu hỏi riêng.
Ví dụ 2: Marketing Team
Marketing vận hành nhiều loại công việc song song.
Bucket có thể là:
Content
Design
Video
Paid Media
Website
Event
Sau đó Manager dùng Group by Progress khi cần kiểm tra task nào đang chậm.
Ở đây, Bucket theo loại công việc hợp lý hơn vì các workstream tương đối ổn định trong dài hạn.
Ví dụ 3: HR Onboarding
Onboarding có thể dùng Bucket theo giai đoạn:
Before Start Date
Day 1
First Week
First Month
Completed
Cấu trúc này giúp HR nhìn nhân viên mới đang ở phase nào trong hành trình onboarding.
Nhưng nếu một Plan dùng để quản lý toàn bộ HR Operations, Bucket theo loại công việc lại hợp lý hơn:
Recruitment
Onboarding
Training
Policy
Employee Engagement
Như vậy cùng một phòng ban nhưng cách chia Bucket phụ thuộc vào mục tiêu của Plan.
Ví dụ 4: Product Launch
Product Launch là use case có thể sử dụng cả hai cách.
Nếu focus là tiến độ project:
Planning
Preparation
Launch
Post-launch
Nếu focus là workstream:
Product
Marketing
Sales Enablement
PR
Operations
Không có câu trả lời duy nhất.
Team nên chọn chiều mà họ cần nhìn thường xuyên nhất.
Chiều còn lại có thể được quản lý bằng Labels hoặc Group by.
Có nên kết hợp cả giai đoạn và loại công việc trong Bucket?
Có thể, nhưng cần cẩn thận. Một số team tạo Bucket kiểu:
Planning – Marketing
Planning – Technical
Execution – Marketing
Execution – Technical
Review – Marketing
Review – Technical
Cấu trúc này tăng số Bucket rất nhanh.
Nếu có 5 phase và 5 workstream, plan có thể cần 25 Bucket.
Điều đó làm Board khó đọc.
Một cách tốt hơn là chọn một chiều cho Bucket và dùng Labels hoặc Group by cho chiều còn lại.
Ví dụ:
Bucket = Phase
Labels = Workstream
hoặc:
Bucket = Workstream
Progress = Status
Đây thường là mô hình dễ quản lý hơn.
Labels nên dùng để làm gì?
Microsoft Planner hỗ trợ Labels để đánh dấu các task có điểm chung và cho phép Group by Labels. Labels phù hợp với các thuộc tính phụ hoặc có thể có nhiều giá trị.
Ví dụ:
Customer-facing
Technical
Finance Review
External Dependency
Risk
Urgent Follow-up
Một task có thể mang nhiều Label nhưng chỉ thuộc một Bucket tại một thời điểm.
Vì vậy, Bucket nên dành cho “phân loại chính”, còn Labels dùng cho “phân loại bổ sung”.
Không nên chia Bucket theo từng nhân viên
Một lỗi phổ biến là tạo:
An
Binh
Chi
Dung
để mỗi người có một Bucket riêng.
Planner đã có Assigned to và Group by Assigned to.
Nếu nhân sự thay đổi, cấu trúc Bucket cũng phải sửa.
Ngoài ra, task có thể được giao cho nhiều người, nên Bucket theo tên cá nhân nhanh chóng trở nên khó quản lý.
Trong phần lớn trường hợp, assignee nên được quản lý bằng field Assigned to.
Không nên dùng Bucket để thay Priority
Một Plan khác có thể chia:
Urgent
High
Normal
Low
Điều này có thể hoạt động, nhưng Planner đã có Priority với các mức Urgent, Important, Medium và Low. Microsoft cũng cho phép Group by Priority.
Nếu Bucket lại mô tả đúng Priority, doanh nghiệp đang lặp dữ liệu.
Chỉ nên dùng Bucket theo mức độ ưu tiên khi đó thực sự là logic trung tâm của workflow, chẳng hạn một support board đơn giản. Microsoft thậm chí có ví dụ support team sử dụng Bucket theo priority.
Nhưng với hầu hết project, Priority field sẽ sạch hơn.
Lỗi thường gặp: tạo quá nhiều Bucket
Bucket nên giúp Board dễ nhìn hơn. Nếu người dùng phải scroll ngang liên tục qua 15–20 Bucket, lợi ích giảm đáng kể. Khi thấy quá nhiều Bucket, nên đặt câu hỏi:
Một số Bucket có thể gộp không?
Một số thông tin có nên chuyển sang Label?
Có phải đang trộn phase và workstream?
Có cần tách thành Plan khác không?
Một Board tốt nên giúp người dùng hiểu cấu trúc trong vài giây.
Lỗi thường gặp: tên Bucket quá chung chung
Tên như:
General
Others
Misc
More Tasks
không giúp người dùng biết nên đặt task ở đâu.
Tên Bucket nên phản ánh rõ logic.
Ví dụ:
Content Production
Customer Review
Testing
Procurement
Post-launch
Nếu một task có thể hợp lý nằm ở ba Bucket khác nhau, cấu trúc chưa đủ rõ.
Lỗi thường gặp: tạo “Done” Bucket nhưng không cập nhật Progress
Đây là lỗi điển hình khi Bucket theo phase.
User kéo task sang Done nhưng không đánh dấu task Completed.
Kết quả Charts vẫn báo task chưa hoàn tất.
Nếu team sử dụng Done Bucket, cần quy ước rõ rằng khi task vào đó phải cập nhật Progress.
Hoặc tốt hơn, dùng Progress để quản lý completion và không cần Done Bucket nếu workflow không cần.
Lỗi thường gặp: không review cấu trúc sau vài tháng
Plan lúc mới tạo có thể phù hợp.
Nhưng quy trình thay đổi.
Team mở rộng.
Một số workstream không còn tồn tại.
Bucket mới liên tục được thêm.
Sau sáu tháng, cấu trúc có thể không còn phản ánh cách team làm việc.
Plan Owner nên review định kỳ:
Bucket nào không dùng?
Bucket nào có quá nhiều task?
Có logic nào đang bị trùng với Labels hoặc Progress?
Có cần tách plan?
Có cần đổi naming convention?
Planner hoạt động tốt nhất khi cấu trúc vẫn đơn giản.
Một framework chọn Bucket trong 30 giây
Bạn có thể hỏi ba câu.
Task có di chuyển qua các bước tương đối cố định không?
Nếu có → ưu tiên Bucket theo giai đoạn.
Task thuộc nhiều workstream chuyên môn khác nhau không?
Nếu có → ưu tiên Bucket theo loại công việc.
Thông tin này đã có field khác trong Planner chưa?
Nếu có → cân nhắc không dùng Bucket cho cùng thông tin.
Ví dụ Progress đã quản lý trạng thái, Priority đã quản lý mức độ quan trọng và Assigned to đã quản lý người phụ trách.
Bucket nên bổ sung cấu trúc, không nên lặp lại các field đó.
Checklist triển khai Planner Bucket
Trước khi rollout một Plan cho team, nên kiểm tra:
Đã xác định mục tiêu chính của Plan
Bucket phản ánh phase hoặc workstream rõ ràng
Không dùng Bucket để lặp lại Assigned to nếu không cần
Không lặp Priority nếu có thể dùng Priority field
Không lặp Progress nếu workflow không yêu cầu phase riêng
Tên Bucket ngắn và dễ hiểu
Không tạo quá nhiều Bucket
Labels được dùng cho phân loại phụ
Progress được sử dụng nhất quán
Due date được quản lý trên task
Owner biết khi nào nên tạo Bucket mới
Có quy tắc cho task hoàn tất
Board đã được test với dữ liệu thực tế
Team biết dùng Group by Progress, Assigned to và Priority
Cấu trúc được review định kỳ
Kết luận
Microsoft Planner không quy định Bucket phải được chia theo một cách duy nhất. Microsoft cho phép Bucket đại diện cho phase, type of work, department hoặc bất kỳ logic nào phù hợp với plan. Planner đồng thời hỗ trợ nhiều cách Group by khác như Progress, Assigned to, Priority, Due date và Labels.
Vì vậy, doanh nghiệp nên chọn cấu trúc dựa trên câu hỏi:
Team cần nhìn thấy điều gì đầu tiên khi mở Board?
Nếu câu trả lời là:
“Công việc đang ở bước nào?”
→ chia Bucket theo giai đoạn.
Nếu câu trả lời là:
“Task thuộc nhóm công việc nào?”
→ chia Bucket theo loại công việc.
Một nguyên tắc thực tế là:
Bucket = cấu trúc chính
Progress = trạng thái
Assigned to = người phụ trách
Priority = mức độ ưu tiên
Labels = phân loại bổ sung
Khi mỗi trường có một vai trò rõ ràng, Planner sẽ dễ hiểu hơn, dễ mở rộng hơn và ít bị rối sau vài tháng vận hành.
Liên hệ F-Tech để được tư vấn cách thiết kế Planner phù hợp với quy trình thực tế của doanh nghiệp.
Các bài viết liên quan
- Shared Mailbox phù hợp với sales@ và support@ như thế nào?
- Slide Master giúp doanh nghiệp chuẩn hóa presentation như thế nào?
- Cách thiết kế cấu trúc SharePoint Site để không rối sau một năm
- Vì sao doanh nghiệp nên dùng Excel Table thay vì vùng dữ liệu thường?
- 5 nguyên tắc quản lý Word Template trong doanh nghiệp



